la legislación
le
le
le
gis
xis
khis
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "legislación"trong tiếng Tây Ban Nha

La legislación
01

pháp luật, tập hợp các luật

conjunto de leyes o normas creadas por una autoridad 
la legislación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La legislación protege los derechos de los ciudadanos. 

Pháp luật bảo vệ quyền lợi của công dân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng