el comité
co
ko
ko
mité
ˈmite
mite
frappécanapécabaréparqué

Định nghĩa và ý nghĩa của "comité"trong tiếng Tây Ban Nha

El comité
01

ủy ban

grupo de personas que se reúnen para tomar decisiones o investigar un tema 
el comité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comités
Các ví dụ
El comité organizó la conferencia anual. 

Ủy ban đã tổ chức hội nghị thường niên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng