Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el efecto especial
/efˈekto ˌespeθjˈal/
El efecto especial
[gender: masculine]
01
hiệu ứng đặc biệt
imagen o sonido artificial usado en cine o televisión para crear una ilusión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
efectos especiales
Các ví dụ
Los efectos especiales de la serie son muy caros.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim truyền hình rất đắt.



























