el campeón
Pronunciation
/kˌampeˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "campeón"trong tiếng Tây Ban Nha

El campeón
[gender: masculine]
01

nhà vô địch

persona que gana una competición o torneo
el campeón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
campeona
Các ví dụ
El campeón defendió su título con orgullo.
Nhà vô địch đã bảo vệ danh hiệu của mình một cách tự hào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng