el spot
Pronunciation
/spˈɔt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spot"trong tiếng Tây Ban Nha

El spot
[gender: masculine]
01

quảng cáo ngắn

mensaje publicitario breve que se transmite en radio o televisión
el spot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
spots
Các ví dụ
Vieron varios spots en la televisión anoche.
Họ đã xem nhiều quảng cáo trên TV tối qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng