Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El spot
01
quảng cáo ngắn
mensaje publicitario breve que se transmite en radio o televisión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
spots
Các ví dụ
El spot publicitario se emitió durante el partido de fútbol.
Quảng cáo được phát sóng trong trận đấu bóng đá.



























