la interviú
in
in
in
ter
teɾ
ter
viú
ˈβju
byoo
tiramisúchampúbambúhindú

Định nghĩa và ý nghĩa của "interviú"trong tiếng Tây Ban Nha

La interviú
01

phỏng vấn, cuộc trò chuyện

conversación formal para obtener información o opiniones 
la interviú definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
interviús
Các ví dụ
La periodista hizo un interviú con el actor famoso. 

Nhà báo đã thực hiện một cuộc phỏng vấn với diễn viên nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng