la interviú
Pronunciation
/ˌintɛɾβjˈu/

Định nghĩa và ý nghĩa của "interviú"trong tiếng Tây Ban Nha

La interviú
01

phỏng vấn, cuộc trò chuyện

conversación formal para obtener información o opiniones
la interviú definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
interviús
Các ví dụ
Tengo un interviú para un trabajo mañana.
Tôi có một cuộc phỏng vấn cho một công việc vào ngày mai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng