Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La interviú
01
phỏng vấn, cuộc trò chuyện
conversación formal para obtener información o opiniones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
interviús
Các ví dụ
La periodista hizo un interviú con el actor famoso.
Nhà báo đã thực hiện một cuộc phỏng vấn với diễn viên nổi tiếng.



























