la sección
Pronunciation
/sekθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sección"trong tiếng Tây Ban Nha

La sección
[gender: feminine]
01

phần, mục

parte o división de un todo, como un libro, periódico o lugar
la sección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
secciones
Các ví dụ
La tienda tiene una sección especial para niños.
Cửa hàng có một phần đặc biệt dành cho trẻ em.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng