Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sección
[gender: feminine]
01
phần, mục
parte o división de un todo, como un libro, periódico o lugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
secciones
Các ví dụ
La tienda tiene una sección especial para niños.
Cửa hàng có một phần đặc biệt dành cho trẻ em.



























