Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entregar
[past form: entregué][present form: entrego]
01
giao
dar algo a una persona o lugar que lo espera
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
entrego
ngôi thứ ba số ít
entrega
hiện tại phân từ
entregando
quá khứ đơn
entregué
quá khứ phân từ
entregado
Các ví dụ
Entregaron la carta directamente en la casa.
Họ giao bức thư trực tiếp đến nhà.



























