entregar
Pronunciation
/ˌɛntɾeɣˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entregar"trong tiếng Tây Ban Nha

entregar
[past form: entregué][present form: entrego]
01

giao

dar algo a una persona o lugar que lo espera
entregar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
entrego
ngôi thứ ba số ít
entrega
hiện tại phân từ
entregando
quá khứ đơn
entregué
quá khứ phân từ
entregado
Các ví dụ
Entregaron la carta directamente en la casa.
Họ giao bức thư trực tiếp đến nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng