la telegrama
te
te
te
leg
ˈleɣ
legh
ra
ɾa
ra
ma
ma
ma
fotogramahexagramaprogramacrucigrama

Định nghĩa và ý nghĩa của "telegrama"trong tiếng Tây Ban Nha

La telegrama
01

điện tín, bức điện

mensaje escrito que se envía rápidamente por un servicio especial 
la telegrama definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
telegramas
Các ví dụ
Recibí un telegrama de felicitación por mi cumpleaños. 

Tôi đã nhận được một bức điện tín chúc mừng cho sinh nhật của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng