anunciar
Pronunciation
/ˌanunθjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "anunciar"trong tiếng Tây Ban Nha

anunciar
[past form: anuncié][present form: anuncio]
01

thông báo

decir o comunicar algo públicamente
anunciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
anuncio
ngôi thứ ba số ít
anuncia
hiện tại phân từ
anunciando
quá khứ đơn
anuncié
quá khứ phân từ
anunciado
Các ví dụ
La empresa anunció un aumento de salario.
Công ty đã thông báo một mức tăng lương.
02

thông báo, quảng cáo

dar a conocer un producto, servicio o evento al público para promoverlo
anunciar definition and meaning
Các ví dụ
La marca anunció descuentos por tiempo limitado.
Thương hiệu thông báo giảm giá trong thời gian giới hạn.
03

báo hiệu

indicar o mostrar que algo va a suceder pronto
Các ví dụ
Los síntomas anunciaban una enfermedad grave.
Các triệu chứng báo hiệu một căn bệnh nghiêm trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng