Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anunciar
[past form: anuncié][present form: anuncio]
01
thông báo
decir o comunicar algo públicamente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
anuncio
ngôi thứ ba số ít
anuncia
hiện tại phân từ
anunciando
quá khứ đơn
anuncié
quá khứ phân từ
anunciado
Các ví dụ
La empresa anunció un aumento de salario.
Công ty đã thông báo một mức tăng lương.
02
thông báo, quảng cáo
dar a conocer un producto, servicio o evento al público para promoverlo
Các ví dụ
La marca anunció descuentos por tiempo limitado.
Thương hiệu thông báo giảm giá trong thời gian giới hạn.
03
báo hiệu
indicar o mostrar que algo va a suceder pronto
Các ví dụ
Los síntomas anunciaban una enfermedad grave.
Các triệu chứng báo hiệu một căn bệnh nghiêm trọng.



























