el oficial
o
o
o
fic
ˈfiθ
fith
ial
jal
yal
Mundialcordialmatinaltroncal

Định nghĩa và ý nghĩa của "oficial"trong tiếng Tây Ban Nha

El oficial
01

sĩ quan

una persona con autoridad y rango en una organización, especialmente en las fuerzas armadas 
el oficial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
oficiales
Các ví dụ
El oficial de policía detuvo el auto. 

Viên chức cảnh sát đã dừng chiếc xe.

oficial
01

chính thức, được công nhận

que tiene carácter reconocido y aprobado por una autoridad 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
oficial
giống đực số nhiều
oficiales
giống cái số ít
oficial
giống cái số nhiều
oficiales
Các ví dụ
Este es el documento oficial. 

Đây là tài liệu chính thức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng