Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fiable
01
đáng tin cậy
que merece confianza o en quien se puede confiar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fiable
so sánh hơn
más fiable
có thể phân cấp
giống đực số ít
fiable
giống đực số nhiều
fiables
giống cái số ít
fiable
giống cái số nhiều
fiables
Các ví dụ
Juan es una persona fiable; siempre cumple sus promesas.
Juan là một người đáng tin cậy; anh ấy luôn giữ lời hứa.
02
đáng tin cậy, ổn định
que funciona bien, de manera constante o sin fallos; que se puede usar con seguridad
Các ví dụ
Los relojes de esta marca son fiables y duraderos.
Đồng hồ của thương hiệu này đáng tin cậy và bền bỉ.



























