el agua potable
Pronunciation
/ˈaɣwa potˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agua potable"trong tiếng Tây Ban Nha

El agua potable
[gender: feminine]
01

nước uống

agua que es segura para beber
el agua potable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El agua potable debe ser limpia y segura.
Nước uống phải sạch và an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng