la prevención
Pronunciation
/pɾˌeβɛnθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prevención"trong tiếng Tây Ban Nha

La prevención
[gender: feminine]
01

phòng ngừa, ngăn ngừa

acción de evitar o impedir que algo malo suceda
la prevención definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Las campañas de prevención enseñan hábitos saludables.
Các chiến dịch phòng ngừa dạy những thói quen lành mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng