la prevención
pre
pɾe
pre
ven
βen
ben
ción
ˈθjon
thyon
presunción

Định nghĩa và ý nghĩa của "prevención"trong tiếng Tây Ban Nha

La prevención
01

phòng ngừa, ngăn ngừa

acción de evitar o impedir que algo malo suceda 
la prevención definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La prevención es la mejor manera de evitar enfermedades. 

Phòng ngừa là cách tốt nhất để tránh bệnh tật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng