la cefalea
Pronunciation
/θˌefalˈea/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cefalea"trong tiếng Tây Ban Nha

La cefalea
[gender: feminine]
01

đau đầu, chứng nhức đầu

dolor en la cabeza que puede ser fuerte o persistente
la cefalea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cefaleas
Các ví dụ
Ella sufre de cefaleas frecuentes.
Cô ấy bị đau đầu thường xuyên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng