la cefalea
ce
θe
the
fa
fa
fa
lea
ˈlea
lea
diarreaEritreaasambleagonorrea

Định nghĩa và ý nghĩa của "cefalea"trong tiếng Tây Ban Nha

La cefalea
01

đau đầu, chứng nhức đầu

dolor en la cabeza que puede ser fuerte o persistente 
la cefalea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cefaleas
Các ví dụ
Tengo una cefalea muy fuerte desde esta mañana. 

Tôi bị đau đầu rất nặng từ sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng