Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
propagar
01
lan truyền, phổ biến
extenderse o difundirse por un lugar o entre personas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
propago
ngôi thứ ba số ít
propaga
hiện tại phân từ
propagando
quá khứ đơn
me propagué
quá khứ phân từ
propagado,propago
Các ví dụ
El virus se propagó rápidamente por la ciudad.
Virus đã lan truyền nhanh chóng khắp thành phố.



























