hospitalizar
hos
os
os
pi
pi
pi
ta
ta
ta
li
li
li
zar
ˈθaɾ
thar

Định nghĩa và ý nghĩa của "hospitalizar"trong tiếng Tây Ban Nha

hospitalizar
01

nhập viện, đưa vào bệnh viện

ingresar a una persona en el hospital para recibir tratamiento 
hospitalizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
hospitalizo
ngôi thứ ba số ít
hospitaliza
hiện tại phân từ
hospitalizando
quá khứ đơn
hospitalicé
quá khứ phân từ
hospitalizado
Các ví dụ
El paciente fue hospitalizado por una infección grave. 

Bệnh nhân đã được nhập viện vì một nhiễm trùng nghiêm trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng