la molestia
mo
mo
mo
lest
ˈlest
lest
ia
ja
ya
modestia

Định nghĩa và ý nghĩa của "molestia"trong tiếng Tây Ban Nha

La molestia
01

cơn đau

sensación de dolor o incomodidad en alguna parte del cuerpo 
la molestia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
molestias
Các ví dụ
Tengo una molestia en la espalda después del ejercicio. 

Tôi bị đau ở lưng sau khi tập thể dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng