Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La salud
[gender: feminine]
01
sức khỏe
estado de bienestar físico, mental y social
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Fumar es perjudicial para la salud.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
salud
01
Chúc sức khỏe !, Dô !
palabra que se dice al brindar por la buena salud de alguien
Các ví dụ
Cada vez que chocamos copas, decimos: " ¡ Salud! "



























