la yema
Pronunciation
/ʝˈema/

Định nghĩa và ý nghĩa của "yema"trong tiếng Tây Ban Nha

La yema
[gender: feminine]
01

đầu ngón tay, phần mềm đầu ngón tay

parte blanda y redondeada al extremo de un dedo
la yema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
yemas
Các ví dụ
La yema es muy sensible al tacto.
Đầu ngón tay rất nhạy cảm với xúc giác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng