el balneario
Pronunciation
/bˌalneˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balneario"trong tiếng Tây Ban Nha

El balneario
[gender: masculine]
01

khu nghỉ dưỡng suối nước nóng, cơ sở spa

lugar con instalaciones para baños terapéuticos y tratamientos de salud o belleza
el balneario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
balnearios
Các ví dụ
Reservamos un paquete de belleza en el balneario.
Chúng tôi đã đặt một gói làm đẹp tại khu nghỉ dưỡng suối nước nóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng