Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diariamente
01
hàng ngày
de manera que ocurre todos los días
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Estudio español diariamente.
Tôi học tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hàng ngày
Tôi học tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.