invertir
in
im
im
ver
beɾ
ber
tir
ˈtiɾ
tir
investir

Định nghĩa và ý nghĩa của "invertir"trong tiếng Tây Ban Nha

invertir
01

đầu tư

poner dinero o recursos en un proyecto para obtener ganancias 
invertir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
invierto
ngôi thứ ba số ít
invierte
hiện tại phân từ
invirtiendo
quá khứ đơn
invertí
quá khứ phân từ
invertido
Các ví dụ
Quiero invertir en la bolsa de valores. 

Tôi muốn đầu tư vào thị trường chứng khoán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng