la alternativa
Pronunciation
/ˌaltɛɾnatˈiβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alternativa"trong tiếng Tây Ban Nha

La alternativa
[gender: feminine]
01

lựa chọn thay thế, phương án

opción entre dos o más posibilidades
la alternativa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alternativas
Các ví dụ
La energía solar es una alternativa limpia.
Năng lượng mặt trời là một lựa chọn thay thế sạch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng