Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La alternativa
[gender: feminine]
01
lựa chọn thay thế, phương án
opción entre dos o más posibilidades
Các ví dụ
La energía solar es una alternativa limpia.
Năng lượng mặt trời là một lựa chọn thay thế sạch.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lựa chọn thay thế, phương án