la alternativa
al
al
al
ter
ter
ter
na
na
na
ti
ˈti
ti
va
βa
ba
expectativaperspectivadisyuntivainiciativa

Định nghĩa và ý nghĩa của "alternativa"trong tiếng Tây Ban Nha

La alternativa
01

lựa chọn thay thế, phương án

opción entre dos o más posibilidades 
la alternativa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alternativas
Các ví dụ
Esta es una buena alternativa al plan original. 

Đây là một lựa chọn thay thế tốt cho kế hoạch ban đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng