la posesión
Pronunciation
/pˌosesjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "posesión"trong tiếng Tây Ban Nha

La posesión
[gender: feminine]
01

sở hữu, nắm giữ

acto de tener o controlar algo
la posesión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La posesión de esta propiedad está en disputa.
Quyền sở hữu tài sản này đang bị tranh chấp.
02

sở hữu, tàng trữ

el hecho de tener en su poder algo ilegal, como drogas o armas
Các ví dụ
Fue acusado de posesión de material robado.
Anh ta bị buộc tội tàng trữ tài liệu bị đánh cắp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng