Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La protección
[gender: feminine]
01
sự bảo vệ
acción de cuidar o defender algo o a alguien del daño
Các ví dụ
La policía brindó protección durante el evento.
Cảnh sát đã cung cấp bảo vệ trong sự kiện.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự bảo vệ