la protección
protección
pɾoteɣθjon
proteghthyon
producciónproyección

Định nghĩa và ý nghĩa của "protección"trong tiếng Tây Ban Nha

La protección
01

sự bảo vệ

acción de cuidar o defender algo o a alguien del daño 
la protección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
protecciones
Các ví dụ
Los niños necesitan protección constante. 

Trẻ em cần sự bảo vệ liên tục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng