gotear
go
go
go
tear
ˈteaɾ
tear
gateargotera

Định nghĩa và ý nghĩa của "gotear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nhỏ giọt, rỉ ra

caer gotas de un líquido poco a poco 
gotear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
goteo
ngôi thứ ba số ít
gotea
hiện tại phân từ
goteando
quá khứ đơn
goteé
quá khứ phân từ
goteado
Các ví dụ
El grifo no cierra bien y sigue goteando. 

Vòi nước không đóng đúng cách và tiếp tục nhỏ giọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng