el arrendatario
Pronunciation
/ˌarɛndatˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrendatario"trong tiếng Tây Ban Nha

El arrendatario
01

người thuê, người thuê nhà

persona que alquila una propiedad de otra
el arrendatario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arrendatarios
Các ví dụ
El arrendatario debe cuidar la propiedad.
Người thuê phải chăm sóc tài sản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng