el arrendatario
a
a
a
rren
ɾen
ren
da
da
da
tar
ˈtaɾ
tar
io
jo
yo
reaccionariodestinatarioagropecuariovocabulario

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrendatario"trong tiếng Tây Ban Nha

El arrendatario
01

người thuê, người thuê nhà

persona que alquila una propiedad de otra 
el arrendatario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arrendatarios
Các ví dụ
El arrendatario paga el alquiler cada mes. 

Người thuê trả tiền thuê nhà mỗi tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng