la tarima
ta
ta
ta
ri
ˈri
ri
ma
ma
ma
tarifa

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarima"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarima
01

sàn gỗ, ván lát sàn

superficie de madera o material similar que se usa para cubrir el suelo 
la tarima definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarimas
Các ví dụ
La tarima del salón está hecha de madera natural. 

Sàn phòng khách được làm bằng gỗ tự nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng