el cañería
ca
ka
ka
ñer
ˈɲeɾi
nieri
ía
a
a
cacería

Định nghĩa và ý nghĩa của "cañería"trong tiếng Tây Ban Nha

El cañería
01

hệ thống ống nước, đường ống

conjunto de tubos por donde circula agua, gas u otro líquido en un edificio 
el cañería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cañerías
Các ví dụ
La vieja cañería necesita ser reemplazada. 

Hệ thống ống cũ cần được thay thế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng