Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agropecuario
01
nông nghiệp và chăn nuôi, liên quan đến nông nghiệp và chăn nuôi
relacionado con la agricultura y la ganadería
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
agropecuario
giống đực số nhiều
agropecuarios
giống cái số ít
agropecuaria
giống cái số nhiều
agropecuarias
Các ví dụ
Las políticas agropecuarias apoyan a los pequeños agricultores.
Các chính sách agropecuarias hỗ trợ nông dân nhỏ.



























