procurar
Pronunciation
/pɾˌokuɾˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "procurar"trong tiếng Tây Ban Nha

procurar
[past form: procuré][present form: procuro]
01

đảm bảo, cố gắng

intentar o hacer lo posible para conseguir o asegurar algo
procurar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
procuró
ngôi thứ ba số ít
procura
hiện tại phân từ
procurando
quá khứ đơn
procuré
quá khứ phân từ
procurado
Các ví dụ
Procura no olvidar los documentos importantes.
Cố gắng đừng quên những tài liệu quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng