Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
procurar
[past form: procuré][present form: procuro]
01
đảm bảo, cố gắng
intentar o hacer lo posible para conseguir o asegurar algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
procuró
ngôi thứ ba số ít
procura
hiện tại phân từ
procurando
quá khứ đơn
procuré
quá khứ phân từ
procurado
Các ví dụ
Procura no olvidar los documentos importantes.
Cố gắng đừng quên những tài liệu quan trọng.



























