alimentar
a
a
a
li
li
li
men
men
men
tar
ˈtaɾ
tar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "alimentar"trong tiếng Tây Ban Nha

alimentar
01

cho ăn

dar comida o nutrir a una persona, animal o planta 
alimentar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
alimento
ngôi thứ ba số ít
alimenta
hiện tại phân từ
alimentando
quá khứ đơn
alimenté
quá khứ phân từ
alimentado
Các ví dụ
Tengo que alimentar al perro todos los días. 

Tôi phải cho ăn con chó mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng