la sopera
Pronunciation
/sopˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sopera"trong tiếng Tây Ban Nha

La sopera
01

tô súp, nồi súp

recipiente grande con tapa para servir sopa
la sopera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
soperas
Các ví dụ
Compré una sopera nueva para la cena familiar.
Tôi đã mua một tô súp mới cho bữa tối gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng