el pan rallado
Pronunciation
/pˈan raʎˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pan rallado"trong tiếng Tây Ban Nha

El pan rallado
01

vụn bánh mì

pan seco molido en partículas pequeñas que se usa para empanar alimentos
el pan rallado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El pan rallado se usa mucho en la cocina española.
Vụn bánh mì được sử dụng nhiều trong ẩm thực Tây Ban Nha.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng