el pan rallado
pan
pan
pan
ra
ra
ra
lla
ˈʎa
lia
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "pan rallado"trong tiếng Tây Ban Nha

El pan rallado
01

vụn bánh mì

pan seco molido en partículas pequeñas que se usa para empanar alimentos 
el pan rallado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El pollo está cubierto con pan rallado y frito. 

Gà được phủ bằng vụn bánh mì và chiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng