el trozo
tro
ˈtɾo
tro
zo
θo
tho
trazotropo

Định nghĩa và ý nghĩa của "trozo"trong tiếng Tây Ban Nha

El trozo
01

miếng, phần

parte cortada o separada de algo 
el trozo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trozos
Các ví dụ
Quiero un trozo de pastel. 

Tôi muốn một miếng bánh.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng