el trozo
Pronunciation
/tɾˈoθo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trozo"trong tiếng Tây Ban Nha

El trozo
[gender: masculine]
01

miếng, phần

parte cortada o separada de algo
el trozo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trozos
Các ví dụ
Hay un trozo de vidrio en el suelo.
Có một mảnh thủy tinh trên sàn nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng