aromático
Pronunciation
/ˌaɾɔmˈatiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aromático"trong tiếng Tây Ban Nha

aromático
01

thơm

que despide un olor agradable y característico
aromático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más aromático
so sánh hơn
más aromático
có thể phân cấp
giống đực số ít
aromático
giống đực số nhiều
aromáticos
giống cái số ít
aromática
giống cái số nhiều
aromáticas
Các ví dụ
Compré una vela aromática de vainilla.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng