el mejillón
me
me
me
jillón
ˈxiʎon
khilion
medallón

Định nghĩa và ý nghĩa của "mejillón"trong tiếng Tây Ban Nha

El mejillón
01

con trai, con vẹm

molusco bivalvo de concha oscura que se come como marisco 
el mejillón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mejillones
Các ví dụ
Me gustan mucho los mejillones al vapor. 

Tôi rất thích con trai hấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng