Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mejillón
01
con trai, con vẹm
molusco bivalvo de concha oscura que se come como marisco
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mejillones
Các ví dụ
Los mejillones son ricos en proteínas.
Con trai giàu protein.



























