la bollería
bo
bo
bo
ller
ˈʎeɾi
lieri
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "bollería"trong tiếng Tây Ban Nha

La bollería
01

bánh ngọt

conjunto de productos de panadería que son dulces 
la bollería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bollerías
Các ví dụ
Compré bollería para el desayuno. 

Tôi đã mua bánh ngọt cho bữa sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng