la bollería
Pronunciation
/bˌɔʎɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bollería"trong tiếng Tây Ban Nha

La bollería
[gender: feminine]
01

bánh ngọt

conjunto de productos de panadería que son dulces
la bollería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bollerías
Các ví dụ
Me gusta la bollería con chocolate.
Tôi thích bánh ngọt với sô cô la.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng