quejar
que
ke
ke
jar
ˈxaɾ
khar
quedarquemar

Định nghĩa và ý nghĩa của "quejar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

phàn nàn

expresar molestia o insatisfacción por algo 
quejar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
me quejo
ngôi thứ ba số ít
se queja
hiện tại phân từ
quejándose
quá khứ đơn
me quejé
quá khứ phân từ
quejado
Các ví dụ
Ella se queja mucho del ruido en la calle. 

Cô ấy phàn nàn rất nhiều về tiếng ồn trên đường phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng