Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quejar
01
phàn nàn
expresar molestia o insatisfacción por algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
me quejo
ngôi thứ ba số ít
se queja
hiện tại phân từ
quejándose
quá khứ đơn
me quejé
quá khứ phân từ
quejado
Các ví dụ
Ella se queja mucho del ruido en la calle.
Cô ấy phàn nàn rất nhiều về tiếng ồn trên đường phố.



























