ajeno
a
a
a
je
ˈxe
khe
no
no
no
ameno

Định nghĩa và ý nghĩa của "ajeno"trong tiếng Tây Ban Nha

01

không liên quan

que no pertenece o no tiene relación con algo 
ajeno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
so sánh nhất
el más ajeno
so sánh hơn
más ajeno
có thể phân cấp
giống đực số ít
ajeno
giống đực số nhiều
ajenos
giống cái số ít
ajena
giống cái số nhiều
ajenas
Các ví dụ
Este problema es ajeno a nuestra empresa. 

Vấn đề này không liên quan đến công ty chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng