las prácticas
prác
ˈpɾak
prak
ti
ti
ti
cas
kas
kas

Định nghĩa và ý nghĩa của "prácticas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las prácticas
01

thực tập, kỳ thực tập

actividades que realiza un estudiante o profesional para ganar experiencia laboral 
las prácticas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prácticas
Các ví dụ
Estoy haciendo prácticas en una empresa de diseño. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng