el posgrado
posg
ˈposɣ
posgh
ra
ɾa
ra
do
ðo
dho
arrugadorebozadoalentadoinvitado

Định nghĩa và ý nghĩa của "posgrado"trong tiếng Tây Ban Nha

El posgrado
01

sau đại học, chương trình sau đại học

estudios que se realizan después de obtener un título universitario de grado 
el posgrado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
posgrados
Các ví dụ
Estoy haciendo un posgrado en educación. 

Tôi đang làm một posgrado về giáo dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng