la tema
te
ˈte
te
ma
ma
ma
lemayemagemacrema

Định nghĩa và ý nghĩa của "tema"trong tiếng Tây Ban Nha

La tema
01

bài học

unidad de estudio o contenido que se enseña en una clase 
la tema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
temas
Các ví dụ
Hoy vamos a estudiar un nuevo tema en la clase. 

Hôm nay chúng ta sẽ học một chủ đề mới trong lớp.

02

chủ đề

asunto o cuestión que se trata o estudia 
la tema definition and meaning
Các ví dụ
El tema de la conferencia es la educación. 

Chủ đề của hội nghị là giáo dục.

03

chủ đề, đề tài

idea central o motivo que se repite en una obra artística o literaria 
Các ví dụ
El tema de la película es la amistad. 

Chủ đề của bộ phim là tình bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng