coordinar
coor
koɾ
kor
di
ði
dhi
nar
ˈnaɾ
nar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "coordinar"trong tiếng Tây Ban Nha

coordinar
01

phối hợp

organizar personas o cosas para que trabajen juntas de manera efectiva 
coordinar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
coordino
ngôi thứ ba số ít
coordina
hiện tại phân từ
coordinando
quá khứ đơn
coordiné
quá khứ phân từ
coordinado
Các ví dụ
Tenemos que coordinar las actividades para el evento. 

Chúng ta phải phối hợp các hoạt động cho sự kiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng