la disertación
Pronunciation
/dˌisɛɾtaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disertación"trong tiếng Tây Ban Nha

La disertación
01

bài giảng, bài trình bày bằng miệng

exposición oral sobre un tema específico ante un público
la disertación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
disertaciones
Các ví dụ
Los estudiantes asistieron a la disertación con atención.
Các sinh viên đã tham dự disertación một cách chú ý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng