la disertación
di
di
di
ser
seɾ
ser
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensiónmarginaciónconsumación

Định nghĩa và ý nghĩa của "disertación"trong tiếng Tây Ban Nha

La disertación
01

bài giảng, bài trình bày bằng miệng

exposición oral sobre un tema específico ante un público 
la disertación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
disertaciones
Các ví dụ
La disertación del profesor fue muy interesante. 

Disertación của giáo sư rất thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng