virtual
virt
ˈbiɾt
birt
ual
wal
val
Mundialcordialmatinaltroncal

Định nghĩa và ý nghĩa của "virtual"trong tiếng Tây Ban Nha

virtual
01

ảo, kỹ thuật số

que existe en forma digital o en el mundo informático, no en la realidad física 
virtual definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más virtual
so sánh hơn
más virtual
có thể phân cấp
giống đực số ít
virtual
giống đực số nhiều
virtuales
giống cái số ít
virtual
giống cái số nhiều
virtuales
Các ví dụ
La reunión será virtual, por videoconferencia. 

Cuộc họp sẽ là ảo, qua hội nghị truyền hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng