Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
virtual
01
ảo, kỹ thuật số
que existe en forma digital o en el mundo informático, no en la realidad física
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más virtual
so sánh hơn
más virtual
có thể phân cấp
giống đực số ít
virtual
giống đực số nhiều
virtuales
giống cái số ít
virtual
giống cái số nhiều
virtuales
Các ví dụ
Los cursos virtuales permiten estudiar a distancia.
Các khóa học ảo cho phép học từ xa.



























