Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
previsor
01
nhìn xa trông rộng, thận trọng
que piensa y actúa con anticipación para evitar problemas
Các ví dụ
Los previsor toman decisiones con cuidado.
Những người dự liệu đưa ra quyết định một cách cẩn thận.



























