previsor
Pronunciation
/pɾˌeβisˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "previsor"trong tiếng Tây Ban Nha

previsor
01

nhìn xa trông rộng, thận trọng

que piensa y actúa con anticipación para evitar problemas
previsor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más previsor
so sánh hơn
más previsor
có thể phân cấp
giống đực số ít
previsor
giống đực số nhiều
previsores
giống cái số ít
previsora
giống cái số nhiều
previsoras
Các ví dụ
Los previsor toman decisiones con cuidado.
Những người dự liệu đưa ra quyết định một cách cẩn thận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng