Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
previsor
01
nhìn xa trông rộng, thận trọng
que piensa y actúa con anticipación para evitar problemas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más previsor
so sánh hơn
más previsor
có thể phân cấp
giống đực số ít
previsor
giống đực số nhiều
previsores
giống cái số ít
previsora
giống cái số nhiều
previsoras
Các ví dụ
Los previsor toman decisiones con cuidado.
Những người dự liệu đưa ra quyết định một cách cẩn thận.



























