Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El examen final
[gender: masculine]
01
bài thi cuối kỳ, kỳ thi cuối cùng
prueba importante que se hace al final de un curso o materia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
examenes finales
Các ví dụ
¿ Ya terminaste tu examen final de matemáticas?
Bạn đã hoàn thành kỳ thi cuối kỳ toán học của mình chưa ?



























