el examen final
ex
ˈek
ek
a
sa
sa
men
men
men
fi
fi
fi
nal
nal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "examen final"trong tiếng Tây Ban Nha

El examen final
01

bài thi cuối kỳ, kỳ thi cuối cùng

prueba importante que se hace al final de un curso o materia 
el examen final definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
examenes finales
Các ví dụ
Tengo que estudiar mucho para el examen final. 

Tôi phải học rất nhiều cho kỳ thi cuối kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng